Tóm tắt: Bài viết phân tích thực trạng hệ thống đô thị tỉnh Thanh Hóa trong giai đoạn chuyển tiếp chiến lược. Thông qua việc rà soát các chỉ số về tỷ lệ đô thị hóa, cấu trúc hạ tầng và mô hình quản lý chính quyền đô thị hai cấp, bài viết đã làm rõ những thành tựu cũng như các điểm nghẽn trong công tác quản lý đô thị. Đây là nền tảng dữ liệu quan trọng để định hình lộ trình điều chỉnh Chương trình phát triển đô thị tỉnh đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
- TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐÔ THỊ TỈNH THANH HÓA
Hệ thống đô thị tỉnh Thanh Hóa đang đứng trước một “vòng lặp phát triển” mới đầy tính bước ngoặt. Chương trình phát triển đô thị tỉnh (theo Quyết định số 1252/QĐ-UBND ngày 11/4/2016) trong gần một thập kỷ qua đã hoàn thành xuất sắc vai trò “xương sống” kiến tạo, góp phần quan trọng định hướng không gian, nâng cao tỷ lệ đô thị hóa và cải thiện diện mạo đô thị, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế – xã hội bền vững cho địa phương. Tuy nhiên, sự xuất hiện của những định hướng chiến lược tầm vóc quốc gia và những thay đổi sâu sắc về thể chế hành chính đã đặt ra yêu cầu tất yếu về một cuộc đại điều chỉnh.
Sự dịch chuyển trong tư duy tăng trưởng cấp quốc gia: Báo cáo chính trị tại Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đã xác lập một mô hình tăng trưởng hoàn toàn mới: lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và đặc biệt là chuyển đổi số làm động lực trung tâm. Trong bối cảnh đó, đô thị hóa không chỉ là sự mở rộng về mặt vật lý của các khối bê tông, mà phải là quá trình “tái thiết và chỉnh trang” đồng bộ. Các mô hình hiện đại như phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD), khai thác hiệu quả không gian ngầm và kinh tế không gian tầm thấp đã trở thành những yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để đưa tỷ lệ đô thị hóa quốc gia vượt ngưỡng 50% vào năm 2030.
Sứ mệnh mới: Nghị quyết số 58-NQ/TW của Bộ Chính trị đã trao cho Thanh Hóa một sứ mệnh lịch sử đó là “trở thành một trong những trung tâm lớn của vùng Bắc Trung Bộ và cả nước, đóng vai trò là một cực tăng trưởng mới trong “tứ giác phát triển” phía Bắc (cùng với Hà Nội, Hải Phòng và Quảng Ninh)”. Mục tiêu này đòi hỏi Thanh Hóa phải “đẩy mạnh đô thị hóa gắn với xây dựng nông thôn mới”, hướng tới một tỉnh giàu đẹp, văn minh, hiện đại và là kiểu mẫu của cả nước vào năm 2045. Để đạt được tỷ lệ đô thị hóa trên 50% vào năm 2030, hệ thống đô thị hiện hữu cần một định hướng có khả năng kết nối mạng lưới đô thị động lực và chuỗi đô thị thông minh với khu vực và cả nước.
Sắp xếp đơn vị hành chính theo mô hình chính quyền 2 cấp và sự thay đổi về không gian lãnh thổ sau Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 là một trong những lý do cấp bách nhất dẫn đến việc phải rà soát lại hiện trạng đô thị toàn tỉnh. Việc sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã năm 2025 và tổ chức chính quyền địa phương theo mô hình 2 cấp đã tạo ra những biến động lớn về quy mô diện tích, dân số và tính chất của các đô thị hiện hữu. Ranh giới quản lý đô thị thay đổi, mối quan hệ giữa đô thị và nông thôn được đặt trong mô hình mới “đô thị trong nông thôn – nông thôn trong đô thị”, đòi hỏi một phương thức quản lý phát triển đô thị đổi mới, đề cao tính tự chủ của cấp cơ sở nhưng vẫn đảm bảo tính thống nhất của cấp tỉnh.
- THỰC TRẠNG HỆ THỐNG ĐÔ THỊ (TÍNH ĐẾN QUÝ I/2026)
Hệ thống đô thị tỉnh Thanh Hóa tính đến thời điểm Quý I/2026 đã bước sang một giai đoạn mới, mang tính bản lề sau khi hoàn tất các thủ tục pháp lý về sắp xếp đơn vị hành chính và kiện toàn mô hình chính quyền địa phương hai cấp theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15. Cấu trúc hệ thống đô thị hiện nay không còn là những điểm dân cư biệt lập mà đã hình thành rõ nét các vùng đô thị hóa tập trung gắn liền với các hành lang kinh tế trọng điểm. Mạng lưới đô thị toàn tỉnh hiện có 45 khu vực đã được công nhận loại đô thị, được phân cấp quản lý và vận hành theo mô hình mới:
– Vùng trung tâm (khu vực Đô thị Thanh Hóa): Hiện trạng đô thị loại II bao gồm 07 phường trọng điểm (Hạc Thành, Quảng Phú, Hàm Rồng, Nguyệt Viên, Đông Tiến, Đông Sơn, Đông Quang). Đây là khu vực có mật độ kinh tế và dân cư cao nhất tỉnh, đóng vai trò “đô thị trung tâm” điều phối các luồng tăng trưởng. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy sự chênh lệch về hạ tầng giữa lõi đô thị cũ và các phường mới sáp nhập vẫn là một bài toán kỹ thuật cần xử lý trong công tác chỉnh trang đô thị.
– Hành lang kinh tế biển và Đô thị Nghi Sơn: Đô thị loại III Nghi Sơn (với 08 phường chủ chốt) đã khẳng định vị thế là đô thị công nghiệp – cảng biển quy mô lớn, mang đặc thù của một “đô thị chuyên biệt”, nơi các phân khu chức năng của Khu kinh tế Nghi Sơn đan xen với các khu dân cư đô thị hóa tại chỗ. Nghi Sơn đang dẫn đầu về tốc độ mở rộng đất xây dựng đô thị, nhưng tỷ lệ lấp đầy hạ tầng xã hội (y tế, giáo dục, không gian công cộng) hiện mới đạt khoảng 65% so với tiêu chuẩn đô thị loại III.
– Hệ thống Đô thị chuyên ngành (Sầm Sơn và Bỉm Sơn):
+ Sầm Sơn (Loại II): Với các phường Sầm Sơn và Nam Sầm Sơn, cấu trúc đô thị tại đây đã chuyển dịch từ “du lịch mùa vụ” sang “đô thị du lịch đa năng”. Các trục cảnh quan ven biển được đầu tư bài bản, tạo nên một bộ mặt đô thị hiện đại.
+ Bỉm Sơn (Loại II): Bao gồm phường Bỉm Sơn và Quang Trung, duy trì cấu trúc đô thị công nghiệp truyền thống gắn với các ngành vật liệu xây dựng và chế biến. Hiện trạng cho thấy Bỉm Sơn đang cần một cú hích về hạ tầng kết nối để thoát khỏi hình thái “đô thị vệ tinh đơn lẻ” để trở thành một cực tăng trưởng phía Bắc vững chắc.
– Hệ thống các đô thị loại III: Toàn tỉnh hiện có 39 khu vực đô thị loại III, bao gồm 29 khu vực thị trấn huyện lỵ cũ và 10 khu vực thuộc xã (đã được công nhận đạt tiêu chí đô thị). Đây là các mắt xích quan trọng trong việc giữ vững ổn định cấu trúc đô thị – nông thôn. Các đô thị này đóng vai trò là trung tâm dịch vụ, thương mại cấp vùng và tiểu vùng, hỗ trợ cho các vùng sản xuất nông nghiệp công nghệ cao và tiểu thủ công nghiệp.
III. NHỮNG THÁCH THỨC TRONG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ
Mặc dù hệ thống đô thị Thanh Hóa đã đạt được những cột mốc định lượng ấn tượng, nhưng khi đi sâu vào bản chất của quá trình đô thị hóa thực tế, chúng ta nhận thấy nhiều thách thức.
Việc chuyển dịch từ mô hình quản lý 3 cấp sang 2 cấp là một bước đột phá về cải cách hành chính, nhưng lại đặt ra những bài toán hóc búa về chuyên môn quản lý đô thị tại cấp phường, xã. Việc dồn quyền lực và trách nhiệm về cấp cơ sở (phường/xã đô thị) đặt ra thách thức về trình độ cán bộ chuyên môn, năng lực thẩm định và giám sát quy hoạch vẫn là một “điểm nghẽn” khi phải đối mặt với các dự án đô thị hóa nhanh và phức tạp.
Tiếp đến chính là thách thức từ đổi khí hậu và nước biển dâng. Thanh Hóa là một trong những địa phương chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu tại Việt Nam. Các đô thị ven biển như Sầm Sơn và Nghi Sơn đang đối mặt với kịch bản xâm nhập mặn và triều cường. Đồng thời, áp lực đô thị hóa đã làm thu hẹp các không gian “đệm” tự nhiên, làm sụt giảm không gian xanh và mặt nước. Các ao hồ, kênh rạch vốn đóng vai trò điều tiết nước tự nhiên đang bị lấp dần để nhường chỗ cho các dự án bất động sản, làm suy giảm khả năng tự phục hồi của hệ sinh thái đô thị.
Cuối cùng chúng ta nhắc đến chính là sự đứt gãy về bản sắc văn hóa trong không gian đô thị. Trong nỗ lực hiện đại hóa, nhiều đô thị của chúng ta đang rơi vào tình trạng “đồng dạng hóa”. Các đô thị miền núi đang dần mất đi cấu trúc kiến trúc đặc thù để thay thế bằng các mẫu nhà ống đơn điệu. Việc bảo tồn các giá trị văn hóa – lịch sử xứ Thanh trong lòng đô thị hiện đại vẫn chưa được quan tâm đúng mức, khiến các đô thị thiếu đi “phần hồn” và sức hút đối với du lịch văn hóa bền vững.
Những thách thức nêu trên không phải là những biến số độc lập mà chúng có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Điểm nghẽn về hạ tầng dẫn đến suy giảm môi trường, năng lực quản trị yếu dẫn đến quy hoạch bị phá vỡ, và tất cả cộng hưởng lại tạo nên những rào cản cho sự phát triển bền vững. Nhận diện rõ những “vết nứt” này là bước đi đầu tiên để chúng ta xây dựng những kịch bản ứng phó và tái thiết hệ thống đô thị trong giai đoạn 2026-2030 sắp tới.
- VAI TRÒ CỦA CÔNG NGHỆ VÀ CHÍNH QUYỀN ĐÔ THỊ MỚI
Trong cấu trúc hiện trạng của hệ thống đô thị Thanh Hóa tính đến đầu năm 2026, sự thay đổi không chỉ diễn ra ở diện mạo vật chất (hạ tầng, công trình) mà còn nằm ở “hệ điều hành” đô thị.
Với mô hình mới, các khu vực như Đô thị liên phường Thanh Hóa hay Đô thị liên xã Nghi Sơn đòi hỏi tư duy quản lý theo “lưu vực hạ tầng”. Chính quyền cấp cơ sở giờ đây không chỉ quản lý dân cư mà còn phải vận hành các phân khu chức năng có tính liên kết cao, từ hệ thống thoát nước liên xã đến các trục giao thông đối ngoại.
Sự giao thoa giữa việc thực thi mô hình chính quyền địa phương hai cấp và quá trình chuyển đổi số toàn diện đã tạo ra một phương thức quản trị mới, nơi công nghệ không còn là công cụ hỗ trợ mà trở thành thành phần cốt lõi của quy hoạch. Tính đến Quý I/2026, Viện Quy hoạch – Kiến trúc Thanh Hóa phối hợp với Sở Xây dựng đã đạt được những bước tiến đáng kể trong việc thiết lập hệ thống thông tin địa lý (GIS) đồng bộ toàn tỉnh. Không còn tình trạng chồng chéo dữ liệu giữa ngành xây dựng, tài nguyên môi trường và giao thông. Hệ thống GIS hiện trạng đã tích hợp lớp dữ liệu về quy hoạch sử dụng đất, cốt nền xây dựng và hệ thống hạ tầng ngầm. Điều này cho phép các nhà quản lý thực hiện “quy hoạch động” – tức là cập nhật biến động đô thị theo thời gian thực thay vì chờ đợi các kỳ rà soát 5 năm.
Vai trò của công nghệ còn thể hiện rõ trong việc thu hẹp khoảng cách giữa chính quyền và cư dân đô thị. Với nền tảng dữ liệu quốc gia về dân cư, công tác dự báo quy mô dân số và nhu cầu hạ tầng xã hội (trường học, y tế) tại các đô thị trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa đã trở nên chính xác hơn. Việc cấp phép xây dựng và quản lý trật tự đô thị đã bắt đầu được thực hiện thông qua các ứng dụng trực tuyến, giúp giảm thiểu sai sót và tăng tính minh bạch. Hiện nay, tại các đô thị lớn đã ghi nhận sự xuất hiện của hệ thống camera thông minh, cảm biến quan trắc môi trường và hệ thống chiếu sáng tự động. Những công nghệ này không chỉ giúp tiết kiệm ngân sách mà còn tạo ra một môi trường sống an toàn, hiện đại – tiêu chuẩn bắt buộc của một “cực tăng trưởng” trong tương lai.
Tuy vậy, dẫu có những bước tiến vượt bậc nhưng vẫn bộc lộ những thách thức về mặt công nghệ: Trong khi các khu vực đô thị lớn như đô thị Thanh Hóa đang hướng tới đô thị thông minh, thì các đô thị loại III tại khu vực miền núi vẫn đang loay hoay với hạ tầng viễn thông cơ bản. Khoảng cách số này có nguy cơ tạo ra sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ đô thị.
- KẾT LUẬN
Nhìn lại bức tranh hiện trạng hệ thống đô thị Thanh Hoá có thể khẳng định tỉnh đã đi qua một giai đoạn phát triển “rộng” đầy ấn tượng. Việc hình thành mạng lưới 45 đô thị với các hạt nhân động lực như TP. Thanh Hóa, Sầm Sơn, Nghi Sơn không chỉ là kết quả của các nỗ lực đầu tư hạ tầng, mà còn là minh chứng cho một tư duy quản lý nhạy bén, luôn bám sát các biến động kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, qua phân tích sâu về thực trạng, chúng ta nhận thấy hệ thống đô thị xứ Thanh đang đứng trước các “ngưỡng cửa” lớn:
Một là, ngưỡng cửa về Chất lượng. Tỷ lệ đô thị hóa 40,6% là một con số đẹp về mặt thống kê, nhưng thực tế đòi hỏi chúng ta phải đi sâu hơn vào các chỉ tiêu “mềm” như chất lượng sống, tiện ích thông minh và sự hài lòng của cư dân đô thị. Đô thị không chỉ là nơi để ở, mà phải là hệ sinh thái để sáng tạo và phát triển bền vững.
Hai là, ngưỡng cửa về Thích ứng. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp và mô hình chính quyền 2 cấp vừa mới vận hành, hệ thống đô thị hiện nay cần khả năng thích ứng linh hoạt hơn với các kịch bản cực đoan từ thiên nhiên lẫn sự biến động của kinh tế toàn cầu.
Câu hỏi đặt ra là:
* Những hành lang kinh tế nào sẽ được khai phá để tạo nên một bộ khung đô thị vững chãi trong 5 năm tới?
* Và quan trọng nhất, vị thế của Thanh Hóa trong “tứ giác phát triển” phía Bắc sẽ được khẳng định bằng mô hình đô thị đặc thù nào?
Tất cả những nút thắt này sẽ được tháo gỡ bằng những giải pháp đột phá và lộ trình đầu tư xuyên suốt trong phần tiếp theo của chuỗi bài viết.
Đón đọc Phần 2: Phương án điều chỉnh Quy hoạch hệ thống đô thị toàn tỉnh Thanh Hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045
Tác giả: Phòng Nghiên cứu Quy hoạch – Kiến trúc – Cơ sở dữ liệu.
Tài liệu tham khảo:
- Hồ sơ điều chỉnh Quy hoạch tỉnh Thanh Hóa thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2045 (Bản trình thẩm định 2026).
- Kế hoạch số 275/KH-UBND về phát triển đô thị tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2021-2025.
- Nghiên cứu về mô hình chính quyền 2 cấp và tác động đến quản lý đô thị của Viện Quy hoạch – Kiến trúc Thanh Hóa.
- Số liệu thống kê từ Công văn số 8253/SKHĐT-ĐTTĐGS của Sở Kế hoạch và Đầu tư.
- Tờ trình số 2655/TTr-STC ngày 17/3/2026 về Kế hoạch phát triển KTXH giai đoạn 2026-2030.
